Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nova Iguacu
[TG-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 18:13 | 24 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:3 | 11 | 5 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:10 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:6 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:4 | 17 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Vasco Gama
[TG-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Brazil
03
08
03
08
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
12
11
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
10
32
10
32
H
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
41
51
41
51
B
2.5/3
T
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
T
2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Brazil Campeonato Carioca
12
13
12
13
B
2.5/3
T
Brazil Campeonato Carioca
20
32
20
32
T
2.5/3
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
Brazil Campeonato Carioca
12
24
12
24
B
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
11
24
11
24
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
21
33
21
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
22
24
22
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

