Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Novi Pazar
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 5 | 10 | 34:44 | 29 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 19:25 | 14 | 11 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 15:19 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:13 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 11 | 5 | 7 | 21:16 | 38 | 4 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 13:13 | 15 | 7 |
| Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 8:3 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 |
Backa Topola
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 4 | 11 | 35:34 | 28 | 11 | |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 20:18 | 16 | 8 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:16 | 12 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 11 | 8 | 13:15 | 23 | 14 | 17% |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 4:10 | 9 | 15 | 8% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 9:5 | 14 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
12
35
12
35
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
14
17
14
17
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
22
34
22
34
B
T
2.5/3
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
52
00
52
B
2.5
T
VĐQG Serbia
22
34
22
34
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
14
00
14
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
40
70
40
70
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
03
33
03
33
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

