Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Novi Pazar
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 5 | 11 | 36:47 | 32 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 21:26 | 17 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 15:21 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 7 | 7 | 21:16 | 40 | 4 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:13 | 16 | 8 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 8:3 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
FK Napredak Krusevac
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 7 | 11 | 24:33 | 28 | 13 | |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:21 | 15 | 12 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 10:12 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 4 | 13 | 8 | 9:15 | 25 | 14 | 16% |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:10 | 14 | 13 | 23% |
| Khách | 12 | 1 | 8 | 3 | 3:5 | 11 | 13 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
12
35
12
35
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
14
17
14
17
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
22
34
22
34
B
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
Cúp Serbia
00
04
00
04
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
02
33
02
33
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
X
Chưa có dữ liệu

