Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Novi Pazar
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
IMT Novi Beograd
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 16 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
21
21
21
21
T
H
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
34
21
34
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
22
24
22
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Serbia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
T
4.5
2
X
X
Chưa có dữ liệu

