Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Novi Pazar
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 46:54 | 40 | 8 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 29:30 | 24 | 5 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 17:24 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 25:19 | 48 | 3 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 17:14 | 23 | 3 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 8:5 | 25 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 9 | 3 | 58:29 | 63 | 2 | |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 29:15 | 30 | 2 | |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 29:14 | 33 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 15 | 12 | 3 | 30:13 | 57 | 2 | 50% |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 14:8 | 26 | 2 | 47% |
| Khách | 15 | 8 | 7 | 0 | 16:5 | 31 | 2 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
21
21
21
21
T
H
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
12
35
12
35
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
14
17
14
17
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
22
34
22
34
B
T
2.5/3
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Serbia
22
32
22
32
T
2.5
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Serbia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Partizan Belgrade

