Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Novi Pazar
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 23:22 | 29 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 11:11 | 16 | 7 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 12:11 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 10:11 | 22 | 9 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 6:6 | 13 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:5 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
Radnicki Nis
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 21:26 | 16 | 14 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 16:12 | 12 | 12 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:14 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 12:12 | 23 | 7 | 28% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 10:4 | 17 | 6 | 44% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:8 | 6 | 13 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
01
01
01
01
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
11
33
11
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
01
12
01
12
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
31
42
31
42
T
2.5
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu

