Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Novi Pazar
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 24:23 | 32 | 5 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 12:11 | 19 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 12:12 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 10:11 | 24 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:6 | 14 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:5 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
Spartak Subotica
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 6 | 11 | 21:35 | 15 | 15 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 15:21 | 9 | 14 | |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6:14 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:12 | 2 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 7:13 | 20 | 14 | 20% |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 6:8 | 13 | 12 | 40% |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 1:5 | 7 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
01
01
01
01
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
21
24
21
24
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Serbia
13
13
13
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Serbia
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
01
23
01
23
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
00
02
00
02
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
25
02
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

