Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Novi Pazar
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 30:40 | 25 | 10 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:22 | 14 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:18 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:16 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 19:13 | 35 | 3 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:11 | 15 | 7 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 7:2 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
Tekstilac
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 3 | 12 | 13:36 | 18 | 15 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:15 | 14 | 10 | |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 3:21 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:8 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 6:12 | 23 | 11 | 25% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 4:3 | 16 | 6 | 40% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:9 | 7 | 15 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
12
35
12
35
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
14
17
14
17
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
22
34
22
34
B
T
2.5/3
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
52
00
52
B
2.5
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
03
07
03
07
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
H
2.5
X
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu

