Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ AIK Solna
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 4 | 8 | 32:32 | 34 | 5 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 18:8 | 25 | 4 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:24 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 18:18 | 32 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:2 | 22 | 4 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:16 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
Nữ FC Rosengard
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 23:26 | 23 | 11 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:11 | 14 | 9 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:15 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:3 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 10 | 8 | 8:13 | 22 | 11 | 18% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 4:3 | 14 | 9 | 27% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 4:10 | 8 | 11 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
4.5
2
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
4
1.5/2
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
4.5
2
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
5
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
5/5.5
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
21
32
21
32
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
6 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
14 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
21 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
6 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
14 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
21 Ngày



