Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 30:9 | 22 | 2 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 23:2 | 15 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:7 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 23:9 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 17:4 | 20 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:1 | 13 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:4 | 13 |
NAC Breda (W)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 6:33 | 4 | 11 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:14 | 3 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:19 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:21 | 4 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 1 | 8 | 1:17 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:8 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:9 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:12 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
T
T
3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
B
B
2.5
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4
1.5
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
3.5/4
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
3/3.5
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
50
81
50
81
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
4.5
2
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3/3.5
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
3/3.5
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
4.5
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
04
16
04
16
Chưa có dữ liệu
Nữ Ajax Amsterdam

