4
1
Hết
2 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Arsenal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 3 | 4 | 62:26 | 48 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 39:11 | 26 | 2 |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 23:15 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 21:13 | 12 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 27:12 | 38 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 18:6 | 21 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:6 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 10 |
London City Lionesses (W)
[ENG LCHW-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 4 | 3 | 38:17 | 43 | 1 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 22:7 | 23 | 2 | |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 16:10 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 18:7 | 33 | 3 | 40% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:4 | 16 | 5 | 40% |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 9:3 | 17 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
21
34
21
34
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
H
B
2.5/3
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
H
5.5
2/2.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
25
04
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

