2
2
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | 15:2 | 10 |
| 2 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 13:7 | 10 |
| 3 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 12:6 | 10 |
| 4 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | 11:5 | 10 |
| 5 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 12:8 | 9 |
| 6 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 8:6 | 9 |
| 7 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 6:6 | 9 |
| 8 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9:11 | 9 |
| 9 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 12:2 | 8 |
| 10 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | 11:3 | 6 |
| 11 |
|
5 | 1 | 3 | 1 | 5:7 | 6 |
| 12 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 5:7 | 5 |
| 13 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 |
| 14 |
|
5 | 0 | 2 | 3 | 3:9 | 2 |
| 15 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | 1 |
| 16 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 3:11 | 1 |
| 17 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 3:12 | 1 |
| 18 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 2:22 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
T
4
1.5/2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
B
B
3
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3/3.5
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
3/3.5
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
4.5
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maria Sole Ferrieri Caputi |
| Điều khiển Nữ Atletico de Madrid | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nữ Bayern Munich | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

