2
2
Hết
0 - 2
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 30:12 | 24 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | 4 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:4 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 9:3 | 24 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:3 | 12 |
Nữ Sevilla FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 11:17 | 20 | 7 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:13 | 9 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:8 | 14 | 9 | 25% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 11 | 17% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
B
4
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
4
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
4.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
5.5/6
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Nữ Atletico de Madrid

