Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Birmingham
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:13 | 3 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 5:5 | 2 | 13 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:13 | 3 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 6 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 3 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Nữ Charlton
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:18 | 0 | 14 | |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:12 | 0 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:18 | 0 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:10 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:8 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:10 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
4.5
2
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
31
00
31
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
80
10
80
T
B
5
2.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2/2.5
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
06
00
06
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1
H
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FA Cup Nữ
3 Ngày
England FA Women Super League
7 Ngày
England FA Women Super League
13 Ngày
FA Cup Nữ
3 Ngày
England FA Women Super League
7 Ngày
England FA Women Super League
14 Ngày



