Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
24 Dứt điểm 11
-
8 Sút trúng mục tiêu 2
-
71 Tấn công 52
-
28 Tấn công nguy hiểm 24
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
6 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 2
-
9 Sút ngoài cầu môn 4
-
7 Cản bóng 5
-
13 Đá phạt trực tiếp 6
-
62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
-
379 Chuyền bóng 193
-
79% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
2 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 5
-
11 Tắc bóng 11
-
11 Cú rê bóng 4
-
32 Quả ném biên 29
-
5 Cắt bóng 16
-
6 Tạt bóng thành công 4
-
21 Chuyển dài 17
-
15 Dứt điểm 4
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
41 Tấn công 31
-
18 Tấn công nguy hiểm 12
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
2 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 2
-
197 Chuyền bóng 108
-
79% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 5
-
5 Cú rê bóng 4
-
19 Quả ném biên 17
-
2 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
15 Chuyển dài 9
-
9 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
30 Tấn công 21
-
10 Tấn công nguy hiểm 12
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
4 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 4
-
9 Đá phạt trực tiếp 4
-
182 Chuyền bóng 85
-
80% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
2 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 6
-
6 Cú rê bóng 0
-
13 Quả ném biên 12
-
3 Cắt bóng 9
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
6 Chuyển dài 8
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Lloyd-Smith L.
83'
Dafeur M.
71'
65'
Greenwood H.
HT2 - 0
Gale J. (Assist:Sophie Ingle)
39'
20'
Rhiannon Roberts
Gale J. (Assist:Hardy R.)
2'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
10%
12%
10%
15%
16%
22%
25%
7%
14%
21%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
20%
15%
18%
10%
14%
26%
10%
4%
14%
23%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.5 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Thủng lưới 1.8
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.5
-
3.9 Phạt góc 6.8
-
2.1 Thẻ vàng 1.3
-
10.9 Phạm lỗi 11.2
-
55.9% TL kiểm soát bóng 49.7%

