Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:7 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:5 | 4 | 5 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:7 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 |
Nữ Wolves
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:8 | 7 | 5 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:3 | 7 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:8 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | 4 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
3/3.5
3.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
4.5/5
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
31
20
31
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
4
1.5/2
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FA Cup Nữ
3 Ngày
FA Cup Nữ
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
FA Cup Nữ
3 Ngày
FA Cup Nữ
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
Nữ Bristol Academy



