0
13
Hết
0 - 8
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 14
-
1 Phạt góc nửa trận 7
-
3 Dứt điểm 54
-
2 Sút trúng mục tiêu 28
-
67 Tấn công 243
-
28 Tấn công nguy hiểm 312
-
26% TL kiểm soát bóng 74%
-
11 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 18
-
1 Cản bóng 8
-
3 Đá phạt trực tiếp 11
-
30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
-
129 Chuyền bóng 486
-
53% TL chuyền bóng tnành công 90%
-
0 Việt vị 1
-
15 Số lần cứu thua 2
-
13 Tắc bóng 8
-
10 Quả ném biên 17
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
6 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 13
-
15 Chuyển dài 48
-
1 Phạt góc 7
-
2 Dứt điểm 29
-
1 Sút trúng mục tiêu 16
-
38 Tấn công 107
-
24 Tấn công nguy hiểm 144
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
4 Phạm lỗi 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 8
-
1 Cản bóng 5
-
2 Đá phạt trực tiếp 4
-
78 Chuyền bóng 240
-
62% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
0 Việt vị 1
-
8 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 3
-
6 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 3
-
0 Tạt bóng thành công 7
-
11 Chuyển dài 32
-
0 Phạt góc 7
-
1 Dứt điểm 25
-
1 Sút trúng mục tiêu 12
-
29 Tấn công 136
-
4 Tấn công nguy hiểm 168
-
22% TL kiểm soát bóng 78%
-
7 Phạm lỗi 1
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 10
-
0 Cản bóng 3
-
1 Đá phạt trực tiếp 7
-
51 Chuyền bóng 246
-
39% TL chuyền bóng tnành công 91%
-
7 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 5
-
4 Quả ném biên 7
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 2
-
4 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 13
90+2'
Mondi H. (Assist:Alvarez A.)
76'
Alvarez A. (Assist:Solorzano A.)
72'
Mondi H. (Assist:Alvarez A.)
69'
Mondi H. (Assist:Jemery Myvett)
61'
Solorzano A. (Assist:Martinez A.)
HT0 - 8
37'
Martinez A.
21'
Martinez A.
19'
Solorzano A. (Assist:Martinez A.)
10'
Solorzano A. (Assist:Alvarez A.)
7'
Alvarez A.
5'
Martinez A. (Assist:Contreras M.)
4'
Alvarez A. (Assist:Solorzano A.)
1'
Solorzano A. (Assist:Alvarez A.)
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
0%
22%
9%
10%
18%
17%
9%
18%
0%
12%
63%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
9%
12%
13%
13%
24%
18%
9%
19%
22%
16%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.6 Ghi bàn 1.6
-
4.9 Thủng lưới 1.2
-
19.0 Bị sút trúng mục tiêu 6.8
-
3.0 Phạt góc 8.0
-
1.0 Thẻ vàng 1.4
-
7.0 Phạm lỗi 8.5
-
34.0% TL kiểm soát bóng 54.8%

