Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ CDEF Logrono
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:10 | 6 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:7 | 3 | 12 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:3 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:10 | 3 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:4 | 4 | 14 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:12 | 8 | 12 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:5 | 1 | 15 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:7 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 5 | 2 | 1:5 | 5 | 13 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:3 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
H
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3/3.5
3.5
T
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
B
T
5/5.5
2/2.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Nữ Levante Las Planas



