Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 7
-
4 Phạt góc nửa trận 5
-
4 Dứt điểm 13
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
109 Tấn công 126
-
77 Tấn công nguy hiểm 72
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
8 Phạm lỗi 9
-
3 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 9
-
1 Cản bóng 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 8
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
274 Chuyền bóng 414
-
68% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
3 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 14
-
40 Quả ném biên 27
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 6
-
16 Chuyển dài 16
-
4 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
47 Tấn công 68
-
43 Tấn công nguy hiểm 35
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
1 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 1
-
155 Chuyền bóng 230
-
68% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 4
-
17 Quả ném biên 16
-
0 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
7 Chuyển dài 8
-
0 Dứt điểm 7
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
62 Tấn công 58
-
34 Tấn công nguy hiểm 37
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
7 Phạm lỗi 5
-
3 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
119 Chuyền bóng 184
-
67% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
2 Việt vị 1
-
3 Tắc bóng 10
-
23 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 2
-
0 Tạt bóng thành công 4
-
9 Chuyển dài 8
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Fitzgerald L.
85'
76'
Griffiths L.
N'Dow E.
62'
58'
Marissa Sheva
Thestrup A.
50'
HT1 - 0
Thestrup A. (Assist:N'Dow E.)
36'
17'
Griffiths L.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
7%
17%
9%
12%
16%
20%
23%
14%
16%
24%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
21%
10%
17%
21%
15%
17%
7%
10%
13%
28%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.6 Ghi bàn 1.5
-
1.0 Thủng lưới 1.6
-
7.9 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
6.4 Phạt góc 5.5
-
1.2 Thẻ vàng 1.8
-
9.0 Phạm lỗi 12.2
-
50.5% TL kiểm soát bóng 47.3%

