Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 9
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
6 Dứt điểm 27
-
2 Sút trúng mục tiêu 8
-
74 Tấn công 96
-
27 Tấn công nguy hiểm 81
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
11 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 13
-
0 Cản bóng 6
-
8 Đá phạt trực tiếp 11
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
288 Chuyền bóng 377
-
70% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
3 Việt vị 5
-
8 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 14
-
7 Cú rê bóng 9
-
20 Quả ném biên 24
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
10 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 10
-
27 Chuyển dài 28
-
2 Phạt góc 4
-
3 Dứt điểm 17
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
37 Tấn công 52
-
13 Tấn công nguy hiểm 40
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
6 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 10
-
0 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
143 Chuyền bóng 193
-
66% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 4
-
4 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 6
-
1 Cú rê bóng 5
-
11 Quả ném biên 12
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 6
-
15 Chuyển dài 15
-
0 Phạt góc 5
-
3 Dứt điểm 10
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
37 Tấn công 44
-
14 Tấn công nguy hiểm 41
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
5 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
145 Chuyền bóng 184
-
73% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
2 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 8
-
6 Cú rê bóng 4
-
9 Quả ném biên 12
-
5 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
12 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
78'
Traore A.
Gomes N. (Assist:Gareis R.)
51'
HT1 - 0
40'
Prince N.
Grosso J.
34'
Farmer A.
27'
Huitema J.
10'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
50%
3%
0%
12%
0%
24%
0%
24%
50%
30%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
0%
12%
0%
17%
28%
24%
42%
13%
28%
22%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.6
-
1.9 Thủng lưới 1.4
-
16.1 Bị sút trúng mục tiêu 8.0
-
2.7 Phạt góc 3.4
-
1.0 Thẻ vàng 3.0
-
12.4 Phạm lỗi 20.2
-
48.1% TL kiểm soát bóng 57.8%

