Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Crystal Palace
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:12 | 6 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:8 | 3 | 12 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:12 | 6 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Nữ Chelsea FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:3 | 16 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 10 | 2 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:0 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:3 | 16 | ||
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 1 | 83% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1
H
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
07
00
07
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4.5/5
2
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4.5
1.5/2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
07
01
07
B
T
4
1.5
T
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
62
11
62
T
B
3/3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4/4.5
2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
04
07
04
07
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
T
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FA Cup Nữ
3 Ngày
England FA Women Super League
7 Ngày
England FA Women Super League
14 Ngày
Champions League Nữ
3 Ngày
England FA Women Super League
7 Ngày
England FA Women Super League
13 Ngày



