Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Eibar
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:7 | 11 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:7 | 6 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 6 | 1 | 0:1 | 6 | 12 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
Nữ Madrid CFF
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:13 | 13 | 4 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:3 | 10 | 3 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:10 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:12 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:7 | 13 | 3 | 57% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 2 | 75% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
13
12
13
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4/4.5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
14 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
14 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21 Ngày



