4
0
Hết
2 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
21
42
21
42
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
24
46
24
46
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1/1.5
X
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
4
H
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
4.5/5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
24
00
24
Giao hữu
00
15
00
15
Danish Cup Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
06
06
06
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Danish Cup Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5
1
T
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3.5
X
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
2.5
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
3
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

