Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Everton FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 2 | 12 | 24:36 | 20 | 8 |
| Chủ | 10 | 2 | 0 | 8 | 10:22 | 6 | 12 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:14 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 11:18 | 21 | 8 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:11 | 9 | 10 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:7 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
Nữ Chelsea FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 4 | 3 | 40:19 | 43 | 2 | |
| Chủ | 10 | 8 | 0 | 2 | 19:8 | 24 | 2 | |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 21:11 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:6 | 16 | ||
| Tất cả | 20 | 11 | 7 | 2 | 24:11 | 40 | 2 | 55% |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 13:5 | 21 | 2 | 60% |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 11:6 | 19 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:5 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
5
2/2.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
H
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
T
4
1.5/2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
H
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4.5/5
2
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
19
04
19
T
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ross Martin |
| Điều khiển Nữ Everton FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nữ Chelsea FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp FA nữ
162 Ngày

