Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ FC Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 29:4 | 18 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 16:2 | 9 | 4 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:2 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 24:4 | 15 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:3 | 16 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:1 | 7 | 3 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:2 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:3 | 13 |
Nữ Granada CF
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:11 | 10 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 | 10 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:6 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:8 | 4 | 15 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
4
2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
5
2/2.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
4.5
2
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
H
T
4.5
2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4/4.5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
4
1.5/2
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
H
3.5/4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
4/4.5
2
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4.5/5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
50
101
50
101
T
T
5
2/2.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
T
5/5.5
2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
6
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
H
4
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
100
40
100
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Champions League Nữ
5 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày



