Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 5 | 0 | 0 | 11:3 | 15 |
| 2 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 23:3 | 12 |
| 3 |
|
5 | 1 | 0 | 4 | 3:16 | 3 |
| 4 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | 3:18 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
6
2.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
T
4.5/5
2
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
T
5/5.5
2/2.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
4.5
2
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
T
5
2
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
5.5
2.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
T
5.5
2/2.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
4.5/5
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
90
30
90
T
5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
71
01
71
T
5
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
0.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
18
10
18
T
B
4.5/5
2
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
50
101
50
101
T
T
5
2/2.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
5/5.5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
6.5
2.5/3
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
5/5.5
2.5
X
X
Giao hữu
05
06
05
06
Giao hữu
22
25
22
25
Chưa có dữ liệu
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
0.5
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4.5
2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
4
1.5/2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4.5
1.5/2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
B
4
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
4
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
0.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

