3
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 11:1 | 7 |
| 3 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 9:4 | 7 |
| 4 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 11:1 | 6 |
| 5 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 |
| 6 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
| 7 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 |
| 8 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6:1 | 3 |
| 9 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 |
| 10 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 |
| 11 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 |
| 12 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:8 | 3 |
| 13 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3:7 | 2 |
| 14 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 |
| 15 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 |
| 16 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 |
| 17 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2:11 | 0 |
| 18 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0:15 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
80
80
80
80
T
T
5.5
2.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
5
2/2.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
T
T
3
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
H
4.5/5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
5/5.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
5.5/6
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
T
6
2.5/3
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
T
T
4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
5.5
2/2.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
11
22
11
22
Spanish Copa de Catalunya Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
09
03
09
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
H
5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Bỉ Belgian Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
2.5/3
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3.5
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
3.5
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | R. Hussein |
| Điều khiển Nữ FC Barcelona | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nữ Oud Heverlee Leuven | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

