0
4
Hết
0 - 2
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | 11:5 | 10 |
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 14:1 | 9 |
| 3 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 12:6 | 9 |
| 4 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 6:6 | 9 |
| 5 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 11:1 | 7 |
| 6 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 7 |
| 7 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 7 |
| 8 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | 7:6 | 6 |
| 9 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6:10 | 6 |
| 10 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 5:7 | 5 |
| 11 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 |
| 12 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | 4 |
| 13 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7:3 | 3 |
| 14 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 |
| 15 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | 1 |
| 16 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2:17 | 1 |
| 17 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 |
| 18 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2:11 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
3/3.5
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
H
3.5/4
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
4.5
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
T
4
1.5/2
H
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
T
B
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
24
01
24
H
H
4/4.5
2/2.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu

