Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8:4 | 9 |
| 2 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 13:3 | 6 |
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:10 | 3 |
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1:8 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3.5/4
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
B
3
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4.5
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
0/0.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
H
T
3/3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
4
1.5/2
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
5/5.5
2/2.5
T
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
2.5/3
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
08
05
08
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
H
B
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
3/3.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
3/3.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

