So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ FK Minsk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 9 | 0 | 0 | 42:4 | 27 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 23:3 | 15 | 1 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 19:1 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 31:3 | 18 | |
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 17:2 | 22 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:2 | 10 | 3 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:0 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:1 | 16 |
Dyussh Polesgu (W)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 0 | 8 | 4:30 | 3 | 11 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:12 | 0 | 11 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:18 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:27 | 0 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 2 | 6 | 1:15 | 5 | 10 | 11% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:5 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:10 | 4 | 6 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:14 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
80
20
80
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
91
40
91
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
50
100
50
100
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
130
40
130
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
111
07
111
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
09
07
09
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
130
40
130
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
010
03
010
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
100
40
100
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
09
017
09
017
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
100
70
100
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
016
05
016
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
014
05
014
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
60
190
60
190
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
06
015
06
015
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
110
70
110
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
130
40
130
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
14
18
14
18
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
06
08
06
08
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu

