3
1
Hết
1 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 31:1 | 9 |
| 2 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 23:1 | 9 |
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5:12 | 3 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 |
| 5 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0:38 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
4.5/5
2
T
T
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Concacaf Gold Women's Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
3.5
1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Concacaf Gold Women's Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Concacaf Gold Women's Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
60
130
60
130
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
100
40
100
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series
HT
FT
HDP
T/X
33
56
33
56
B
B
3
1/1.5
T
T
CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series
HT
FT
HDP
T/X
11
81
11
81
B
T
5.5
2/2.5
T
X
CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
130
70
130
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
120
30
120
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
90
210
90
210
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
08
013
08
013
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
40
120
40
120
Concacaf Gold Women's Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
T
4
1.5/2
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Concacaf Gold Women's Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Concacaf Gold Women's Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Chưa có dữ liệu

