Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
14 Phạt góc 0
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
29 Dứt điểm 0
-
10 Sút trúng mục tiêu 0
-
85 Tấn công 27
-
63 Tấn công nguy hiểm 2
-
84% TL kiểm soát bóng 16%
-
6 Phạm lỗi 4
-
9 Sút ngoài cầu môn 0
-
10 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
86% TL kiểm soát bóng(HT) 14%
-
557 Chuyền bóng 112
-
87% TL chuyền bóng tnành công 46%
-
3 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 4
-
15 Tắc bóng 19
-
21 Cú rê bóng 5
-
28 Quả ném biên 10
-
5 Cắt bóng 14
-
11 Tạt bóng thành công 0
-
10 Chuyển dài 14
-
4 Phạt góc 0
-
17 Dứt điểm 0
-
6 Sút trúng mục tiêu 0
-
47 Tấn công 12
-
30 Tấn công nguy hiểm 1
-
86% TL kiểm soát bóng 14%
-
1 Phạm lỗi 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 0
-
5 Cản bóng 0
-
1 Đá phạt trực tiếp 1
-
317 Chuyền bóng 65
-
86% TL chuyền bóng tnành công 51%
-
3 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 8
-
14 Cú rê bóng 3
-
15 Quả ném biên 5
-
3 Cắt bóng 11
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
6 Chuyển dài 10
-
10 Phạt góc 0
-
12 Dứt điểm 0
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
38 Tấn công 15
-
33 Tấn công nguy hiểm 1
-
82% TL kiểm soát bóng 18%
-
5 Phạm lỗi 4
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
5 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
240 Chuyền bóng 47
-
88% TL chuyền bóng tnành công 40%
-
2 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 11
-
7 Cú rê bóng 2
-
13 Quả ném biên 5
-
2 Cắt bóng 3
-
7 Tạt bóng thành công 0
-
4 Chuyển dài 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 0
Constant C. (Assist:Sherly Jeudy)
80'
Darlina Joseph
60'
HT3 - 0
Sherly Jeudy
31'
Chelsea Domond
21'
Darlina Joseph
Roseline Eloissaint
15'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
7%
12%
11%
18%
22%
13%
14%
12%
14%
25%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
15%
11%
13%
17%
23%
17%
15%
7%
18%
31%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.8
-
1.7 Thủng lưới 2.8
-
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 22.7
-
5.7 Phạt góc 1.0
-
1.3 Thẻ vàng 1.0
-
10.0 Phạm lỗi 4.5
-
53.5% TL kiểm soát bóng 28.3%

