Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Hamburger
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 6 | 16 | 26:57 | 18 | 12 |
| Chủ | 13 | 1 | 3 | 9 | 12:30 | 6 | 13 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 14:27 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:11 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 3 | 12 | 11 | 9:20 | 21 | 11 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 5:10 | 12 | 13 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 4:10 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Nữ SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 4 | 12 | 44:46 | 34 | 8 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 27:21 | 23 | 6 | |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 17:25 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:14 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 17:19 | 33 | 10 | 35% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:10 | 16 | 10 | 31% |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 8:9 | 17 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
21
51
21
51
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
4.5
2
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
4.5/5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
B
2.5/3
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
3
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3.5
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
3.5
X
Giao hữu
03
07
03
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
12
15
12
15
Giao hữu
10
10
10
10
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
6 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
13 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
21 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
6 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
14 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
21 Ngày



