Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Hoffenheim
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 1 | 5 | 24:18 | 22 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 14:9 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:11 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 10:3 | 24 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 5 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:2 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Carl Zeiss Jena (W)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 3 | 9 | 11:27 | 6 | 14 | |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:15 | 1 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:12 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 5 | 7 | 5:11 | 8 | 12 | 8% |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:8 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:3 | 6 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
24
46
24
46
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
3
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
3
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
3
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4.5/5
2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
4
H
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
4.5
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
4/4.5
2
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
3
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
04
04
04
04
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
4.5
2
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu

