Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
17 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
73 Tấn công 53
-
35 Tấn công nguy hiểm 33
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
5 Phạm lỗi 18
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
7 Cản bóng 4
-
18 Đá phạt trực tiếp 5
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
438 Chuyền bóng 369
-
78% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 8
-
24 Quả ném biên 32
-
14 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 6
-
46 Chuyển dài 25
-
1 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
32 Tấn công 24
-
29 Tấn công nguy hiểm 22
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
2 Phạm lỗi 4
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 2
-
252 Chuyền bóng 200
-
80% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
5 Tắc bóng 6
-
14 Quả ném biên 21
-
9 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
28 Chuyển dài 13
-
3 Phạt góc 5
-
10 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
41 Tấn công 29
-
6 Tấn công nguy hiểm 11
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
3 Phạm lỗi 14
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 3
-
14 Đá phạt trực tiếp 3
-
186 Chuyền bóng 169
-
75% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 2
-
10 Quả ném biên 11
-
5 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
18 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
90+4'
Pettenuzzo T.
86'
Barker H. M.
78'
Cecilie Fløe Nielsen
Tessa Wullaert
Marie Detruyer
65'
Haley Bugeja
Ivana Andres Sanz
54'
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
7%
8%
14%
17%
19%
19%
29%
10%
7%
23%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
7%
3%
16%
21%
9%
21%
7%
14%
22%
21%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 1.4
-
0.7 Thủng lưới 1.0
-
12.4 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
-
5.5 Phạt góc 5.5
-
2.1 Thẻ vàng 1.5
-
11.2 Phạm lỗi 11.1
-
57.8% TL kiểm soát bóng 53.8%

