Bảng xếp hạng
Nữ Ipswich
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:3 | 11 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:3 | 11 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 |
Nữ Sunderland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 13 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 3 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 5:3 | 7 | 3 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 5 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 5:3 | 7 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FA Cup Nữ
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
FA Cup Nữ
17 Ngày
FA Cup Nữ
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
FA Cup Nữ
17 Ngày



