Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Juventus
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 5 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 |
Genoa (W)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:7 | 6 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 4 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:7 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 10 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
2.5/3
T
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
20
10
20
H
H
3.5/4
1.5/2
X
X
Giao hữu
60
91
60
91
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
2.5/3
T
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Italy Serie B Women
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Italy Serie B Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Italy Serie B Women
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Italy Serie B Women
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1
X
X
Italy Serie B Women
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Italy Serie B Women
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3.5
X
Italy Serie B Women
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ý Super Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
3
H
Italy Serie B Women
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Italy Serie B Women
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Italy Serie B Women
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
3
T
Chưa có dữ liệu

