Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 40:32 | 35 | 4 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:17 | 15 | 7 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:15 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 17:17 | 35 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:8 | 18 | 8 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 7:9 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Nữ Malmo
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 43:16 | 42 | 3 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 24:5 | 26 | 3 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19:11 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 23:8 | 37 | 3 | 45% |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 14:3 | 24 | 3 | 64% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:5 | 13 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
12
16
12
16
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
50
20
50
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3.5
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3/3.5
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
3
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
3/3.5
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
53
13
53
T
3.5
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu
01
01
01
01
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
4.5
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
27
13
27
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1
H
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
9 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
15 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
22 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
9 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
15 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
22 Ngày
Nữ Kristianstads DFF



