Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:10 | 6 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:7 | 3 | 7 |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:10 | 6 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:4 | 5 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 4 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:4 | 5 |
Nữ Southampton
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | 7 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 5 | 20% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
B
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FA Cup Nữ
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
21 Ngày
FA Cup Nữ
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
21 Ngày
Nữ Leicester City



