Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Levante UD
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 2 | 14 | 11:36 | 5 | 16 |
| Chủ | 8 | 0 | 1 | 7 | 4:15 | 1 | 16 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7:21 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:14 | 3 | |
| Tất cả | 17 | 1 | 9 | 7 | 8:15 | 12 | 15 |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 3:6 | 5 | 15 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:9 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 |
Nữ Madrid CFF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | 26 | 7 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 7:9 | 11 | 8 | |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 19:21 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:18 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 10:18 | 18 | 11 | 29% |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 1:6 | 6 | 12 | 11% |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 9:12 | 12 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
H
3/3.5
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
08
03
08
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
51
10
51
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
70
121
70
121
B
B
5
2/2.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
T
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
13
17
13
17
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu

