Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Liverpool
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 5 | 10 | 20:29 | 17 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:11 | 12 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8:18 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 11 | 4 | 11:11 | 23 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:6 | 13 | 4 |
| Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 5:5 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Nữ West Ham United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 4 | 12 | 16:41 | 13 | 11 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:20 | 10 | 9 | |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 4:21 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 5:16 | 16 | 11 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:6 | 11 | 7 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 1:10 | 5 | 11 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4.5/5
2
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
19
04
19
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
03
00
03
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
T
3.5
1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5/3
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Emily Heaslip |
| Điều khiển Nữ Liverpool | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nữ West Ham United | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Cúp FA nữ
162 Ngày
Chưa có dữ liệu.

