Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Lyonnais
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 20 | 2 | 0 | 92:7 | 62 | 1 |
| Chủ | 11 | 10 | 1 | 0 | 52:4 | 31 | 1 |
| Khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 40:3 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 23:3 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 20 | 2 | 0 | 42:3 | 62 | 1 |
| Chủ | 11 | 10 | 1 | 0 | 22:1 | 31 | 1 |
| Khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 20:2 | 31 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
23
24
23
24
H
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
50
20
50
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4/4.5
2
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
81
21
81
T
B
5
2/2.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
33
12
33
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
08
02
08
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
41
91
41
91
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
5.5
2
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
B
4.5/5
2
T
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
70
10
70
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
4
1.5/2
H
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
30
31
30
31
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
H
Chưa có dữ liệu

