3
3
Hết
0 - 2
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:10 | 20 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:3 | 8 | 7 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 14:7 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:6 | 17 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 13:13 | 19 | 5 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:7 | 13 | 2 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 6 | 1 | 6:6 | 15 | 6 | 30% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 | 7 | 17% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3.5
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
21
34
21
34
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Nữ Manchester United
Nữ Tottenham Hotspur

