Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
17 Dứt điểm 9
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
123 Tấn công 74
-
45 Tấn công nguy hiểm 40
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
8 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 2
-
12 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 0
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
549 Chuyền bóng 322
-
81% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
2 Số lần cứu thua 1
-
18 Tắc bóng 12
-
12 Cú rê bóng 5
-
20 Quả ném biên 22
-
9 Cắt bóng 11
-
29 Chuyển dài 23
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 3
90+8'
Prior N.
Morrison K. (Assist:Claudia Bunge)
90+6'
90+2'
Gallagher S. (Assist:Hoban S.)
63'
Cicco C.
Bunge C.
49'
HT3 - 2
45'
Hoban S.
43'
Allan L. (Assist:Davis C.)
Jancevski A. (Assist:Alex Chidiac)
22'
Gielnik E.
11'
Gielnik E.
Rachel Lowe
1'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
18%
13%
8%
21%
20%
8%
8%
13%
18%
21%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
24%
17%
5%
16%
18%
11%
13%
19%
13%
19%
24%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.5
-
0.9 Thủng lưới 2.4
-
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 16.8
-
4.5 Phạt góc 5.6
-
1.0 Thẻ vàng 1.6
-
9.2 Phạm lỗi 8.5
-
51.7% TL kiểm soát bóng 47.3%

