Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
9 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
107 Tấn công 80
-
63 Tấn công nguy hiểm 58
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
9 Phạm lỗi 16
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 1
-
16 Đá phạt trực tiếp 9
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
371 Chuyền bóng 172
-
71% TL chuyền bóng tnành công 52%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 9
-
5 Cú rê bóng 4
-
32 Quả ném biên 31
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 9
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
51 Chuyển dài 9
-
3 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
48 Tấn công 39
-
22 Tấn công nguy hiểm 32
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
4 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 4
-
209 Chuyền bóng 105
-
68% TL chuyền bóng tnành công 54%
-
0 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 2
-
19 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
33 Chuyển dài 4
-
6 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
59 Tấn công 41
-
41 Tấn công nguy hiểm 26
-
74% TL kiểm soát bóng 26%
-
5 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 5
-
162 Chuyền bóng 67
-
74% TL chuyền bóng tnành công 49%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
1 Tắc bóng 6
-
1 Cú rê bóng 2
-
13 Quả ném biên 13
-
3 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
18 Chuyển dài 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
65'
Enguehard R.
Blanc C.
54'
51'
Rossi F.
HT0 - 2
43'
Stievenart Z. (Assist:Christy Gavory)
Baylet C.
41'
8'
Roth M.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
9%
11%
17%
17%
17%
20%
17%
13%
14%
26%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
15%
13%
17%
18%
14%
11%
8%
23%
15%
23%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.0
-
2.4 Thủng lưới 2.3
-
15.2 Bị sút trúng mục tiêu 13.1
-
3.3 Phạt góc 2.9
-
1.5 Thẻ vàng 2.8
-
11.3 Phạm lỗi 12.3
-
43.5% TL kiểm soát bóng 42.6%

