Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 1
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
12 Dứt điểm 5
-
9 Sút trúng mục tiêu 3
-
90 Tấn công 88
-
36 Tấn công nguy hiểm 24
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
12 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 11
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
329 Chuyền bóng 435
-
75% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
10 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 3
-
14 Quả ném biên 24
-
8 Cắt bóng 4
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 23
-
2.09 expected Goal(xG) 0.86
-
0 Phạt góc 1
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
3 Phạm lỗi 5
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
192 Chuyền bóng 218
-
78% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 2
-
10 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
9 Chuyển dài 11
-
2.04 expected Goal(xG) 0.01
-
1 Phạt góc 0
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
9 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 8
-
137 Chuyền bóng 217
-
72% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 1
-
1 Cú rê bóng 1
-
4 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 12
-
0.05 expected Goal(xG) 0.84
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT5 - 1
90+2'
Altunkulak S.
89'
Solanet T.
Marion Torrent
80'
Drame M.
73'
56'
Bogi F.
HT5 - 0
Kharafi B.
40'
Oleszkiewicz N.
37'
Humbert A. (Assist:Kharafi B.)
35'
Fontaine A. (Assist:Humbert A.)
28'
Fontaine A.
17'
FT5 - 1
Không có sự kiện
HT5 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
9%
15%
9%
22%
23%
25%
16%
12%
18%
12%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
17%
10%
15%
15%
10%
13%
17%
20%
15%
22%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.2
-
1.7 Thủng lưới 1.5
-
16.3 Bị sút trúng mục tiêu 9.7
-
3.0 Phạt góc 3.7
-
3.3 Thẻ vàng 1.3
-
11.6 Phạm lỗi 0.0
-
34.5% TL kiểm soát bóng 59.0%



