Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
17 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
100 Tấn công 72
-
56 Tấn công nguy hiểm 26
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
9 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
10 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 3
-
8 Đá phạt trực tiếp 10
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
435 Chuyền bóng 332
-
81% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
1 Việt vị 2
-
0 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 10
-
3 Cú rê bóng 5
-
26 Quả ném biên 15
-
5 Cắt bóng 15
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
11 Chuyển dài 23
-
2 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 9
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
53 Tấn công 32
-
26 Tấn công nguy hiểm 14
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
8 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
251 Chuyền bóng 196
-
80% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
8 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 4
-
12 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 12
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 11
-
5 Phạt góc 2
-
10 Dứt điểm 0
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
47 Tấn công 40
-
30 Tấn công nguy hiểm 12
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
1 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 2
-
184 Chuyền bóng 136
-
82% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 2
-
0 Số lần cứu thua 3
-
2 Tắc bóng 6
-
2 Cú rê bóng 1
-
14 Quả ném biên 6
-
1 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
4 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Rauch F.
90+7'
Rauch F.
Card upgrade confirmed
90+5'
Matsukubo M.
85'
HT0 - 2
Weatherholt D.
40'
23'
Cooper M.
Bethune C.
8'
Bethune C.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
20%
10%
7%
16%
25%
18%
18%
12%
14%
30%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
3%
10%
17%
30%
20%
19%
20%
2%
20%
26%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.5
-
1.0 Thủng lưới 1.7
-
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
-
4.3 Phạt góc 4.9
-
1.1 Thẻ vàng 1.4
-
10.1 Phạm lỗi 10.4
-
51.6% TL kiểm soát bóng 43.6%

