Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:5 | 9 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 4 |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:5 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 |
Nữ Newcastle
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:1 | 15 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:1 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:1 | 15 | ||
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 1 | 80% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 80% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FA Cup Nữ
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
21 Ngày
FA Cup Nữ
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
21 Ngày
Nữ Nottingham Forest



