Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 20
-
10 Sút trúng mục tiêu 5
-
74 Tấn công 69
-
50 Tấn công nguy hiểm 43
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
11 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 9
-
0 Cản bóng 6
-
10 Đá phạt trực tiếp 11
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
300 Chuyền bóng 437
-
66% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
4 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 9
-
9 Tắc bóng 14
-
32 Quả ném biên 23
-
16 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 6
-
16 Chuyển dài 20
-
5 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
43 Tấn công 39
-
30 Tấn công nguy hiểm 23
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
3 Phạm lỗi 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 2
-
2 Đá phạt trực tiếp 3
-
204 Chuyền bóng 249
-
71% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
4 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 4
-
5 Tắc bóng 8
-
14 Quả ném biên 5
-
8 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
12 Chuyển dài 11
-
6 Dứt điểm 12
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
31 Tấn công 30
-
20 Tấn công nguy hiểm 20
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
8 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 4
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
96 Chuyền bóng 188
-
55% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
2 Số lần cứu thua 5
-
4 Tắc bóng 6
-
18 Quả ném biên 18
-
8 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
4 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
90+8'
Hardy R.
88'
Hardy R.
80'
Hardy R.
Shepherd L.
68'
66'
Wos O.
Coan H.
51'
Collins I.
46'
HT1 - 1
Wos O.
9'
6'
Gale J. (Assist:Katie Robinson)
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
20%
12%
15%
15%
15%
18%
20%
18%
5%
15%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
15%
21%
13%
15%
15%
15%
26%
9%
8%
31%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.8
-
1.9 Thủng lưới 1.4
-
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
-
2.2 Phạt góc 4.0
-
2.6 Thẻ vàng 2.0
-
9.8 Phạm lỗi 10.9
-
46.0% TL kiểm soát bóng 53.8%

