Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ PSV Eindhoven
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:4 | 7 | 4 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:4 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:3 | 12 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 7:1 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:3 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | 12 | 1 | 100% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | 12 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1
X
H
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
4
2
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3.5
1.5
X
X
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
3.5/4
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
3/3.5
T
Giao hữu
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
H
B
3.5
1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
3
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
4.5/5
2
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
3
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4/4.5
2
X
X
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Eredivisie Nữ Hà Lan
36 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
43 Ngày
Nữ FC Twente Enschede



